hecto-

Giới từSố từ

Định nghĩa

1
Giới từ

Nghĩa 1: hecto- (Giới từ)

Được sử dụng để chỉ một đơn vị đo lường tương đương với 100 lần của một đơn vị cơ bản.

Ví dụ (3)
  • 1."Một hectô mét bằng 100 mét."
  • 2."Giá đất ở đây thường tính theo hecto, rất thuận tiện cho việc đo đạc."
  • 3."Khi mua đất nông nghiệp, thường nghe người ta nói về giá theo hecto."
2
Số từ

Nghĩa 2: hecto- (Số từ)

Được dùng để chỉ số lượng, đặc biệt trong hệ thống metrique.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái vườn này rộng 2 hectô."
  • 2."Một hectô lúa có thể thu hoạch khoảng 3 tấn."
  • 3."Chúng tôi cần 5 hectô nước cho vụ tưới này."

Lưu ý khi sử dụng "hecto-"

Đa nghĩa

Từ "hecto-" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hecto-"

hecto- là giới từ, số từ trong tiếng Việt. Được sử dụng để chỉ một đơn vị đo lường tương đương với 100 lần của một đơn vị cơ bản. Ví dụ: "Một hectô mét bằng 100 mét."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này