hemoglobin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hemoglobin (Danh từ)

Chất màu đỏ, là thành phần chủ yếu của hồng cầu, có chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô. Hemoglobin được hình thành từ sự kết hợp giữa protid và một chất màu đỏ chứa sắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Nồng độ hemoglobin trong máu của bệnh nhân luôn được theo dõi trong quá trình điều trị."
  • 2."Thiếu hemoglobin có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu."

Lưu ý khi sử dụng "hemoglobin"

Lưu ý về danh từ

"hemoglobin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hemoglobin"

hemoglobin là danh từ trong tiếng Việt. Chất màu đỏ, là thành phần chủ yếu của hồng cầu, có chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô. Hemoglobin được hình thành từ sự kết hợp giữa protid và một chất màu đỏ chứa sắt. Ví dụ: "Nồng độ hemoglobin trong máu của bệnh nhân luôn được theo dõi trong quá trình điều trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này