hết dạ

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hết dạ (Động từ)

Chỉ việc tận tâm, hết lòng trong một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi luôn làm việc hết dạ để đạt được mục tiêu của mình."
  • 2."Cô ấy chăm sóc con cái hết dạ, luôn dành thời gian cho chúng."
  • 3."Chúng ta cần hợp tác hết dạ để hoàn thành dự án đúng hạn."
2
Phó từ

Nghĩa 2: hết dạ (Phó từ)

Chỉ trạng thái hoặc mức độ hết sức, toàn tâm toàn ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy hết dạ với công việc này vì nó rất thú vị."
  • 2."Họ tham gia hội nghị hết dạ và chia sẻ nhiều ý tưởng hay."
  • 3."Mọi người đều tỏ ra hết dạ trong buổi lễ kỷ niệm."

Lưu ý khi sử dụng "hết dạ"

Lưu ý về động từ

"hết dạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "hết dạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hết dạ"

hết dạ là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Chỉ việc tận tâm, hết lòng trong một việc gì đó. Ví dụ: "Tôi luôn làm việc hết dạ để đạt được mục tiêu của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này