hết thảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: hết thảy (Đại từ)
Tất cả, không trừ ai hay một bộ phận nào.
- 1."Hết thảy mọi người đều đồng ý."
- 2."Đồ đạc đã bị bán đi hết thảy."
- 3."Họ đã tham gia vào dự án hết thảy."
Câu hỏi thường gặp về "hết thảy"
hết thảy là đại từ trong tiếng Việt. Tất cả, không trừ ai hay một bộ phận nào. Ví dụ: "Hết thảy mọi người đều đồng ý."
Từ liên quan
hết sảy
Cách diễn đạt để chỉ sự hoàn hảo hoặc tột độ của cái gì đó.
hết sẩy
Từ dùng để diễn tả sự tuyệt đối, hoàn toàn hoặc không còn gì.
hết sức
Từ thể hiện mức độ cao nhất, không thể đạt hơn.
hết vía
Mang nghĩa tương tự như 'hết hồn', dùng để diễn tả trạng thái hoảng sợ, bất ngờ.
hết ý
(Khẩu ngữ) đến mức không thể hoàn hảo hơn, không còn điều gì để chê trách.
hết đất
Tình trạng không còn không gian để xây dựng, mở rộng hoặc di chuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.