hệ si
Định nghĩa
Nghĩa 1: hệ si (Danh từ)
Hệ thống các thiết bị, cảm biến điện tử được kết nối để theo dõi và quản lý các thông tin khác nhau.
- 1."Công ty đã lắp đặt một hệ si mới để giám sát tình trạng máy móc trong nhà máy."
- 2."Hệ si này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu lãng phí."
- 3."Chúng tôi cần kiểm tra lại hệ si để đảm bảo rằng tất cả các cảm biến đều hoạt động bình thường."
Nghĩa 2: hệ si (Động từ)
Hành động thực hiện một quá trình hoặc một nhiệm vụ liên quan đến hệ thống điện tử hoặc công nghệ.
- 1."Mọi người cần hệ si trước khi tiến hành các bước tiếp theo trong dự án."
- 2."Chúng ta phải hệ si để đảm bảo rằng dữ liệu được lưu trữ đúng cách."
- 3."Cô ấy thường hệ si các thông tin từ bảng điều khiển để theo dõi tiến độ công việc."
Lưu ý khi sử dụng "hệ si"
Lưu ý về động từ
"hệ si" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hệ si" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hệ si" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hệ si"
hệ si là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hệ thống các thiết bị, cảm biến điện tử được kết nối để theo dõi và quản lý các thông tin khác nhau. Ví dụ: "Công ty đã lắp đặt một hệ si mới để giám sát tình trạng máy móc trong nhà máy."
Từ liên quan
hệ mét
Hệ mét là một đơn vị đo lường chiều dài, trong đó 1 mét bằng 100 centimet và 1000 milimet.
hệ mặt trời
Tập hợp các hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh và các vật thể khác mà mặt trời là trung tâm của chúng.
hệ quả
Kết quả trực tiếp phát sinh từ một sự việc nào đó (thường là những điều không tốt), liên quan mật thiết với sự việc đó.
hệ sinh thái
Tập hợp các sinh vật và môi trường sống của chúng, tương tác với nhau tạo thành một hệ thống cân bằng.
hệ số
Số dùng để nhân với điểm của một môn thi, tùy thuộc vào tầm quan trọng của môn học đó.
hệ thống
Một tập hợp các phần tử được tổ chức và kết nối với nhau để thực hiện một chức năng nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.