hết nước
Định nghĩa
Nghĩa 1: hết nước (Phụ từ)
Từ chỉ mức độ cực kỳ, không còn gì có thể hơn nữa.
- 1."Thật là độc ác hết nước."
- 2."Cô ấy xinh đẹp hết nước."
- 3."Chiếc xe này nhanh hết nước."
Câu hỏi thường gặp về "hết nước"
hết nước là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ mức độ cực kỳ, không còn gì có thể hơn nữa. Ví dụ: "Thật là độc ác hết nước."
Từ liên quan
hết mực
Đến mức cao nhất, không thể mức độ nào hơn được nữa.
hết nhẵn
(Khẩu ngữ) hoàn toàn hết, như bị vét đi không còn một chút nào.
hết nhẽ
Thể hiện sự hoàn toàn, đầy đủ của một điều gì đó.
hết nước hết cái
Cụm từ này có nghĩa là không còn gì, hay không còn cái gì để sử dụng hoặc không còn khả năng làm gì.
hết nạc vạc đến xương
Diễn tả tình trạng hoàn toàn kiệt quệ, không còn gì để sử dụng hoặc tận dụng.
hết nổi
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) đến mức không thể tiếp tục hoặc không thể chịu đựng thêm được nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.