hệ quả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hệ quả (Danh từ)

Kết quả trực tiếp phát sinh từ một sự việc nào đó (thường là những điều không tốt), liên quan mật thiết với sự việc đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Một hệ quả tất yếu."
  • 2."Sự bất cẩn trong công việc có thể dẫn đến nhiều hệ quả nghiêm trọng."
  • 3."Hệ quả của việc không tuân thủ quy định là rất đáng lo ngại."

Lưu ý khi sử dụng "hệ quả"

Lưu ý về danh từ

"hệ quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hệ quả"

hệ quả là danh từ trong tiếng Việt. Kết quả trực tiếp phát sinh từ một sự việc nào đó (thường là những điều không tốt), liên quan mật thiết với sự việc đó. Ví dụ: "Một hệ quả tất yếu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này