hậu sản
Định nghĩa
Nghĩa 1: hậu sản (Danh từ)
Chứng bệnh mà phụ nữ có thể gặp phải sau khi sinh con.
- 1."Cô ấy đã phải đến bác sĩ để kiểm tra tình trạng hậu sản."
- 2."Hậu sản có thể khiến phụ nữ cảm thấy mệt mỏi và cần được chăm sóc đặc biệt."
Lưu ý khi sử dụng "hậu sản"
Lưu ý về danh từ
"hậu sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hậu sản"
hậu sản là danh từ trong tiếng Việt. Chứng bệnh mà phụ nữ có thể gặp phải sau khi sinh con. Ví dụ: "Cô ấy đã phải đến bác sĩ để kiểm tra tình trạng hậu sản."
Từ liên quan
hậu quả
Kết quả tiêu cực, có ảnh hưởng về sau.
hậu sinh
Người sinh ra sau, so với những người thuộc thế hệ trước.
hậu sinh khả uý
Câu nói thường để chỉ những người trẻ tuổi, thế hệ sau có tiềm năng lớn và đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự tôn trọng đối với thế hệ đi trước.
hậu sự
Áo quan được chuẩn bị sẵn từ khi còn sống, thường ít được sử dụng.
hậu thuẫn
Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ từ một người hoặc một tổ chức khác, thường nhằm tăng cường sức mạnh hoặc khả năng thực hiện một công việc nào đó.
hậu thân
Thể xác ở kiếp sau, có liên quan đến bản thân ở kiếp trước (gọi là tiền thân) theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.