hây hây
Định nghĩa
Nghĩa 1: hây hây (Tính từ)
Diễn tả trạng thái vui vẻ, phấn chấn, không nghiêm túc.
- 1."Hôm nay trời nắng đẹp, mọi người ai nấy đều hây hây hết."
- 2."Tôi thấy anh ấy cứ hây hây, chắc là vừa nhận được tin vui."
- 3."Dù chỉ là chuyện nhỏ, nhưng nó cũng khiến tôi cảm thấy hây hây hơn."
Nghĩa 2: hây hây (Động từ)
Biểu lộ trạng thái vui vẻ, thoải mái.
- 1."Mỗi lần gặp bạn, tôi đều hây hây vì thái độ tích cực của bạn."
- 2."Khi thấy món ăn yêu thích, cô ấy cứ hây hây mãi."
- 3."Anh ấy hây hây cười khi nghe câu chuyện hài hước."
Lưu ý khi sử dụng "hây hây"
Lưu ý về động từ
"hây hây" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"hây hây" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "hây hây" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hây hây"
hây hây là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái vui vẻ, phấn chấn, không nghiêm túc. Ví dụ: "Hôm nay trời nắng đẹp, mọi người ai nấy đều hây hây hết."
Từ liên quan
hân hoan
Vui mừng, thể hiện rõ ràng trên khuôn mặt và cử chỉ.
hân hạnh
Từ diễn tả sự may mắn và niềm vui khi có cơ hội được tiếp xúc hoặc liên kết với người khác.
hây
(màu đỏ hoặc vàng) tươi sáng, hấp dẫn và nổi bật.
hây hẩy
Chỉ trạng thái hoặc tình huống vui vẻ, thoải mái, phấn chấn.
hãi
(Phương ngữ) có nghĩa là sợ hãi.
hãi hùng
Thể hiện sự kiêu hãnh, mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ con người hoặc hành động đáng ngưỡng mộ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.