hết lẽ

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hết lẽ (Động từ)

Diễn tả tình huống không còn lựa chọn nào, không còn cách nào khác nữa.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi gặp khó khăn, đôi khi chúng ta phải hết lẽ mới tìm ra được cách giải quyết."
  • 2."Tôi đã hết lẽ để giải thích với sếp về sự chậm trễ của dự án."
  • 3."Khi buổi họp bắt đầu, tôi thấy bản thân mình hoàn toàn hết lẽ để phát biểu."
2
Tính từ

Nghĩa 2: hết lẽ (Tính từ)

Chỉ trạng thái không còn gì để nói hoặc hành động, rất kiệt sức.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi cảm thấy hết lẽ và chỉ muốn nghỉ ngơi."
  • 2."Cô ấy đã hết lẽ về tình yêu và không còn muốn cố gắng thêm nữa."
  • 3."Hết lẽ trong cuộc tranh luận, anh ấy chỉ biết im lặng."

Lưu ý khi sử dụng "hết lẽ"

Lưu ý về động từ

"hết lẽ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"hết lẽ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "hết lẽ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hết lẽ"

hết lẽ là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả tình huống không còn lựa chọn nào, không còn cách nào khác nữa. Ví dụ: "Khi gặp khó khăn, đôi khi chúng ta phải hết lẽ mới tìm ra được cách giải quyết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này