hi hi
Định nghĩa
Nghĩa 1: hi hi (Tính từ)
(Khẩu ngữ) từ dùng để mô phỏng tiếng cười hoặc tiếng khóc nhẹ, liên tục.
- 1."Khóc hi hi."
- 2."Nghe chuyện vui, cô ấy cười hi hi."
- 3."Con mèo nhỏ kêu hi hi khi chơi đùa."
Lưu ý khi sử dụng "hi hi"
Lưu ý về tính từ
"hi hi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hi hi"
hi hi là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ dùng để mô phỏng tiếng cười hoặc tiếng khóc nhẹ, liên tục. Ví dụ: "Khóc hi hi."
Từ liên quan
hertz
Đơn vị đo tần số, tương ứng với số lần lặp lại của một quá trình tuần hoàn trong một giây.
heuristic
Tổng hợp các quy tắc và phương pháp rút ra từ kinh nghiệm thực tiễn, được sử dụng để khám phá và phát hiện điều mới.
hg
Một thuật ngữ ngắn gọn để chỉ một người hay một đối tượng trong một tình huống cụ thể.
hi hóp
Từ miêu tả trạng thái thở nặng nhọc, yếu ớt, như sắp kiệt sức.
hi hữu
Từ dùng để chỉ những điều hiếm có, ít thấy.
hi sinh
Chết vì đất nước, vì trách nhiệm và lý tưởng cao đẹp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.