hê
Định nghĩa
Nghĩa 1: hê (Động từ)
(Khẩu ngữ) vứt bỏ, ném đi một cách không thương tiếc.
- 1."Tức quá, hê cả mâm bát ra sân."
- 2."Nhìn thấy những đồ cũ, chị ấy quyết định hê hết đi."
Lưu ý khi sử dụng "hê"
Lưu ý về động từ
"hê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hê"
hê là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) vứt bỏ, ném đi một cách không thương tiếc. Ví dụ: "Tức quá, hê cả mâm bát ra sân."
Từ liên quan
hét
Loài chim có hình dáng giống như chim sáo nhưng lớn hơn, có lông màu đen nâu và mỏ màu vàng, thường ăn giun.
hét lác
(Khẩu ngữ) nói lớn tiếng để trách mắng hoặc nạt nộ ai đó.
hét ra lửa
Hét ra lửa nghĩa là có tiếng hét rất lớn, thường được dùng để chỉ hành động hét lên một cách mạnh mẽ, đầy cảm xúc, như thể có lửa thoát ra từ miệng.
hê-rô-in
Một chất ma túy mạnh, thường được sử dụng dưới dạng tiêm, có khả năng gây nghiện cao và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
hên
Diễn tả sự may mắn, có điều tốt đến bất ngờ.
hênh hếch
Có nghĩa là hơi hếch, thường để chỉ dáng vẻ của mũi hoặc khuôn mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.