hệ đếm nhị phân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hệ đếm nhị phân (Danh từ)

Hệ thống đếm có cơ số 2, chỉ sử dụng hai chữ số 0 và 1; trong đó, số 2 được coi là đơn vị của hàng thứ hai và được viết bằng hai chữ số: 10.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lập trình, tất cả các giá trị đều được biểu diễn dưới dạng hệ đếm nhị phân."
  • 2."Hệ đếm nhị phân là nền tảng cho công nghệ máy tính hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "hệ đếm nhị phân"

Lưu ý về danh từ

"hệ đếm nhị phân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hệ đếm nhị phân"

hệ đếm nhị phân là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống đếm có cơ số 2, chỉ sử dụng hai chữ số 0 và 1; trong đó, số 2 được coi là đơn vị của hàng thứ hai và được viết bằng hai chữ số: 10. Ví dụ: "Trong lập trình, tất cả các giá trị đều được biểu diễn dưới dạng hệ đếm nhị phân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này