heo may
Định nghĩa
Nghĩa 1: heo may (Danh từ)
Gió heo may (gió nhẹ, thường báo hiệu thời tiết chuyển mùa).
- 1."Trời trở heo may."
- 2."Gió heo may mang theo hơi ẩm của mùa xuân."
- 3."Trong những ngày heo may, không khí trở nên dễ chịu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "heo may"
Lưu ý về danh từ
"heo may" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "heo may"
heo may là danh từ trong tiếng Việt. Gió heo may (gió nhẹ, thường báo hiệu thời tiết chuyển mùa). Ví dụ: "Trời trở heo may."
Từ liên quan
heo héo
Hơi héo, không còn tươi tắn.
heo hút
(nơi) vắng vẻ và khuất, thiếu người qua lại, mang lại cảm giác buồn bã và cô đơn.
heo hắt
Có nghĩa tương tự như hiu hắt, chỉ trạng thái u ám, tăm tối.
heo vòi
Loại thú lớn có chân guốc, hình dáng tương tự lợn nhưng lớn hơn, với mõm và môi trên kéo dài thành vòi ngắn. Chúng sống cô độc và chủ yếu ăn rễ cây, cành lá, và quả rụng.
heroin
Một loại ma túy, thường ở dạng bột, được chiết xuất từ morphin.
hertz
Đơn vị đo tần số, tương ứng với số lần lặp lại của một quá trình tuần hoàn trong một giây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.