hẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hẹ (Danh từ)
Cây thuộc họ hành, có lá mỏng, nhỏ và dài, thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.
- 1."Rối như canh hẹ."
- 2."Hẹ được dùng để trang trí món ăn và làm tăng hương vị."
- 3."Món salad rau hẹ rất tươi ngon và bổ dưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "hẹ"
Lưu ý về danh từ
"hẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hẹ"
hẹ là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ hành, có lá mỏng, nhỏ và dài, thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc làm thuốc. Ví dụ: "Rối như canh hẹ."
Từ liên quan
hẳn nhiên
Rõ ràng là vậy, không còn gì phải nghi ngờ.
hẵng
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ những việc cần hoàn thành trước khi thực hiện các việc khác.
hặm hụi
Hặm hụi là tình trạng người bị sụt giảm sút nhiều cân nặng hoặc căng thẳng về tinh thần.
hẹn
Nói hoặc thỏa thuận với ai để cùng thực hiện một công việc nào đó vào thời gian cụ thể trong tương lai.
hẹn hò
Hành động hẹn gặp nhau giữa hai người, thường là trong bối cảnh tình cảm hoặc xã hội.
hẹp
Không rộng rãi và thiếu độ lượng trong cách đối xử và sinh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.