hematite

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hematite (Danh từ)

Khoáng sản có màu đỏ hoặc nâu, chứa nhiều sắt, thường được sử dụng trong sản xuất thép và làm trang sức.

Ví dụ (2)
  • 1."Hematite là một trong những loại khoáng sản sắt quan trọng nhất."
  • 2."Trong một số nền văn hóa, hematite được sử dụng để làm đá quý và trang sức."

Lưu ý khi sử dụng "hematite"

Lưu ý về danh từ

"hematite" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hematite"

hematite là danh từ trong tiếng Việt. Khoáng sản có màu đỏ hoặc nâu, chứa nhiều sắt, thường được sử dụng trong sản xuất thép và làm trang sức. Ví dụ: "Hematite là một trong những loại khoáng sản sắt quan trọng nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này