hết đất

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hết đất (Danh từ)

Tình trạng không còn không gian để xây dựng, mở rộng hoặc di chuyển.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta đã xây dựng quá nhiều rồi, giờ đã hết đất để mở rộng."
  • 2."Khu vực này hết đất, nên không thể xây thêm nhà được."
  • 3."Vì đã hết đất nên tôi không thể trồng thêm rau trong vườn."
2
Động từ

Nghĩa 2: hết đất (Động từ)

Hành động làm cho một cái gì đó không còn nữa hoặc hết không gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi bán hết đất, gia đình họ quyết định chuyển về thành phố."
  • 2."Công ty đã hết đất để xây dựng nhà máy mới."
  • 3."Chúng ta cần tìm cách để giải phóng không gian, vì đã hết đất rồi."

Lưu ý khi sử dụng "hết đất"

Lưu ý về động từ

"hết đất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hết đất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hết đất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hết đất"

hết đất là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không còn không gian để xây dựng, mở rộng hoặc di chuyển. Ví dụ: "Chúng ta đã xây dựng quá nhiều rồi, giờ đã hết đất để mở rộng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này