hệ tư tưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hệ tư tưởng (Danh từ)

Hệ thống tư tưởng và quan điểm, thường thể hiện các quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp và tầng lớp xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Hệ tư tưởng Hồ Chí Minh."
  • 2."Hệ tư tưởng tự do dân chủ đề cao quyền con người."
  • 3."Các phong trào xã hội thường xây dựng trên những hệ tư tưởng nhất định."

Lưu ý khi sử dụng "hệ tư tưởng"

Lưu ý về danh từ

"hệ tư tưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hệ tư tưởng"

hệ tư tưởng là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống tư tưởng và quan điểm, thường thể hiện các quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp và tầng lớp xã hội. Ví dụ: "Hệ tư tưởng Hồ Chí Minh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này