hết chỗ nói

Thán từĐộng từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: hết chỗ nói (Thán từ)

Cách diễn đạt để biểu thị sự không thể diễn tả, thường về sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Điều đó thật quá đáng, tôi không biết phải nói gì hơn."
  • 2."Câu chuyện này hết chỗ nói, tôi không thể tin nổi."
  • 3."Thực sự hết chỗ nói khi thấy họ hành xử như vậy."
2
Động từ

Nghĩa 2: hết chỗ nói (Động từ)

Hành động không còn gì để nói thêm về một vấn đề nào đó, thể hiện sự thất vọng hoặc kết thúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi vấn đề đã rõ ràng, tôi đành phải hết chỗ nói."
  • 2."Chúng ta đã nói đủ rồi, giờ chắc không cần phải thêm ý kiến nữa, hết chỗ nói."
  • 3."Tôi không biết còn cách nào khác, thật sự hết chỗ nói rồi."

Lưu ý khi sử dụng "hết chỗ nói"

Lưu ý về động từ

"hết chỗ nói" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "hết chỗ nói" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hết chỗ nói"

hết chỗ nói là thán từ, động từ trong tiếng Việt. Cách diễn đạt để biểu thị sự không thể diễn tả, thường về sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý. Ví dụ: "Điều đó thật quá đáng, tôi không biết phải nói gì hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này