hè
Định nghĩa
Nghĩa 1: hè (Danh từ)
Mùa hạ, là mùa nóng nhất trong năm.
- 1."Trời đã vào hè."
- 2."Nắng hè làm cho không khí oi ả."
- 3."Chúng tôi thường đi biển vào mùa hè."
Nghĩa 2: hè (Danh từ)
Phần đường chạy dọc hai bên đường phố, cao hơn mặt đường, dành cho người đi bộ.
- 1."Hè đường rất rộng và sạch sẽ."
- 2."Chúng tôi thường ngồi nghỉ trên hè phố."
- 3."Các quán cafe thường bày bàn ghế ra hè."
Nghĩa 3: hè (Động từ)
(Khẩu ngữ) Cùng cất tiếng to để nhắc nhau cùng ra sức làm ngay một việc gì đó.
- 1."Hè nhau ra khiêng bàn."
- 2."Hè nhau làm cho nhanh thôi!"
- 3."Chúng ta hè nhau dọn dẹp trước khi khách đến."
Nghĩa 4: hè (Trợ từ)
Từ dùng để biểu thị sự xác nhận hoặc nhấn mạnh, tương tự như 'nhỉ'.
- 1."Nhỉ."
- 2."Thằng nhỏ dễ thương hè!"
- 3."Đẹp ghê hè!"
- 4."Đông quá hè!"
- 5."Hôm nay là thứ Bảy hè!"
Lưu ý khi sử dụng "hè"
Lưu ý về động từ
"hè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hè" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hè"
hè là danh từ, động từ, trợ từ trong tiếng Việt. Mùa hạ, là mùa nóng nhất trong năm. Ví dụ: "Trời đã vào hè."
Từ liên quan
hão
Không có giá trị thực tế, không khả thi hoặc không có cơ sở vững chắc.
hão huyền
Hoàn toàn không có cơ sở thực tế, không thể xảy ra hoặc không thể thành hiện thực.
hãy
Từ dùng để diễn đạt yêu cầu với tính chất mệnh lệnh, thuyết phục hoặc động viên ai đó nên làm việc gì đó hoặc có một thái độ nhất định.
hè hụi
(Phương ngữ) làm việc gì đó một cách chăm chỉ, nhưng dường như nặng nhọc và vất vả.
hèm
(Phương ngữ) phần bã còn lại sau khi nấu rượu.
hèm hẹp
Có nghĩa là hơi hẹp, không gian hạn chế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.