hết nước hết cái

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hết nước hết cái (Động từ)

Cụm từ này có nghĩa là không còn gì, hay không còn cái gì để sử dụng hoặc không còn khả năng làm gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi mải chơi quá, giờ thì hết nước hết cái, không còn gì để ăn."
  • 2."Chúng ta đã chi tiêu hết nước hết cái trong tháng này, không thể mua thêm đồ nữa."
  • 3."Nếu không bắt đầu tiết kiệm, cuối tháng tôi sẽ hết nước hết cái mất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hết nước hết cái (Danh từ)

Chỉ tình trạng hoặc cảm giác khi không còn tài nguyên hay khả năng nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời ơi, cái cảm giác hết nước hết cái thật tồi tệ khi bạn không có tiền trong ví."
  • 2."Cảm giác hết nước hết cái lâng lâng khi phải làm việc quá sức."
  • 3."Bây giờ chỉ còn lại không khí trong túi tôi, thật sự là một sự hết nước hết cái."

Lưu ý khi sử dụng "hết nước hết cái"

Lưu ý về động từ

"hết nước hết cái" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hết nước hết cái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hết nước hết cái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hết nước hết cái"

hết nước hết cái là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ này có nghĩa là không còn gì, hay không còn cái gì để sử dụng hoặc không còn khả năng làm gì. Ví dụ: "Hôm nay tôi mải chơi quá, giờ thì hết nước hết cái, không còn gì để ăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này