héc-ta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: héc-ta (Danh từ)

Đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông, thường được sử dụng trong nông nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mảnh đất của anh ấy rộng 2 héc-ta, rất phù hợp để trồng rau."
  • 2."Chúng tôi vừa mua một héc-ta đất để làm vườn."
  • 3."Một héc-ta rừng có thể cung cấp nhiều loại cây cối và động vật."

Lưu ý khi sử dụng "héc-ta"

Lưu ý về danh từ

"héc-ta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "héc-ta"

héc-ta là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông, thường được sử dụng trong nông nghiệp. Ví dụ: "Mảnh đất của anh ấy rộng 2 héc-ta, rất phù hợp để trồng rau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này