hdi
Định nghĩa
Nghĩa 1: hdi (Danh từ)
Hdi là một khái niệm chỉ một vật thể hoặc một hình thức nào đó, thường được dùng để chỉ các sản phẩm công nghệ hiện đại.
- 1."Chiếc hdi này rất thông minh, có thể kết nối với nhiều thiết bị."
- 2."Tôi vừa mua một cái hdi mới để lưu trữ dữ liệu cá nhân."
- 3."Hdi đang giúp nhiều người quản lý công việc hiệu quả hơn."
Nghĩa 2: hdi (Động từ)
Hdi có thể dùng để chỉ hành động tạo ra hoặc phát triển cái gì đó mới mẻ.
- 1."Chúng ta cần hdi một kế hoạch mới cho dự án này."
- 2."Cô ấy rất giỏi trong việc hdi các ý tưởng sáng tạo."
- 3."Tôi thường hdi những video ngắn trên mạng xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "hdi"
Lưu ý về động từ
"hdi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hdi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hdi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hdi"
hdi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hdi là một khái niệm chỉ một vật thể hoặc một hình thức nào đó, thường được dùng để chỉ các sản phẩm công nghệ hiện đại. Ví dụ: "Chiếc hdi này rất thông minh, có thể kết nối với nhiều thiết bị."
Từ liên quan
hay hớm
Từ (khẩu ngữ) tương tự như 'hay ho', nhưng nhấn mạnh ý nghĩa phủ định hoặc mỉa mai.
hay là
Từ dùng để chỉ ra một giải pháp mà người nói đề xuất, nhưng không khẳng định chắc chắn, mà mong muốn nhận ý kiến từ người khác.
hd
Viết tắt của 'hướng dẫn', thường được sử dụng để chỉ tài liệu hoặc chỉ dẫn giúp người khác hiểu và làm theo một quy trình nào đó.
he
Từ dùng để chỉ nam giới, thường được dùng để chỉ đối tượng quen thuộc hoặc đã được nhắc đến trước đó.
he-li
Hệ thống các vật thể hoặc thiết bị được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, thường là trong lĩnh vực điện tử hoặc viễn thông.
he-ma-tít
Một loại kim loại quý, có màu vàng, thường được dùng để chế tác trang sức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.