hậu tố

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hậu tố (Danh từ)

Phụ tố được đặt ở phía sau căn tố để tạo thành từ mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Hậu tố cấu tạo danh từ."
  • 2."Là một hậu tố trong tiếng Anh."
  • 3."Hậu tố '-er' được sử dụng để chỉ người thực hiện hành động."

Lưu ý khi sử dụng "hậu tố"

Lưu ý về danh từ

"hậu tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hậu tố"

hậu tố là danh từ trong tiếng Việt. Phụ tố được đặt ở phía sau căn tố để tạo thành từ mới. Ví dụ: "Hậu tố cấu tạo danh từ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này