héo hắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: héo hắt (Tính từ)
Mất hết vẻ tươi tắn, như bị khô héo, kiệt sức sống.
- 1."Nụ cười héo hắt."
- 2."Người mỗi ngày một héo hắt."
- 3."Những chiếc lá héo hắt treo lủng lẳng trên cành."
- 4."Gương mặt cô ấy héo hắt vì lo âu và mệt mỏi."
Lưu ý khi sử dụng "héo hắt"
Lưu ý về tính từ
"héo hắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "héo hắt"
héo hắt là tính từ trong tiếng Việt. Mất hết vẻ tươi tắn, như bị khô héo, kiệt sức sống. Ví dụ: "Nụ cười héo hắt."
Từ liên quan
héo
Trở nên khô héo, không còn sức sống hay tươi tốt.
héo don
Chỉ trạng thái của cây cối, hoa lá khi bị khô, không còn sức sống, thường do thiếu nước hoặc dinh dưỡng.
héo hon
Trạng thái của cây cối, hoa hoặc thực phẩm khi bị khô, mất nước, trở nên yếu ớt và không còn sức sống.
héo mòn
Héo hon và trở nên mòn mỏi.
hét
Loài chim có hình dáng giống như chim sáo nhưng lớn hơn, có lông màu đen nâu và mỏ màu vàng, thường ăn giun.
hét lác
(Khẩu ngữ) nói lớn tiếng để trách mắng hoặc nạt nộ ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.