hệ miễn nhiễm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hệ miễn nhiễm (Danh từ)

Hệ miễn nhiễm là tập hợp các tế bào, mô, và cơ quan trong cơ thể giúp bảo vệ chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hệ miễn nhiễm khỏe mạnh sẽ giúp cơ thể chống lại các bệnh lý hiệu quả hơn."
  • 2."Khi bạn bị ốm, hệ miễn nhiễm của bạn đang chiến đấu với vi khuẩn và virus."
  • 3."Chế độ ăn uống lành mạnh cũng góp phần tăng cường hệ miễn nhiễm."

Lưu ý khi sử dụng "hệ miễn nhiễm"

Lưu ý về danh từ

"hệ miễn nhiễm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hệ miễn nhiễm"

hệ miễn nhiễm là danh từ trong tiếng Việt. Hệ miễn nhiễm là tập hợp các tế bào, mô, và cơ quan trong cơ thể giúp bảo vệ chống lại bệnh tật và nhiễm trùng. Ví dụ: "Hệ miễn nhiễm khỏe mạnh sẽ giúp cơ thể chống lại các bệnh lý hiệu quả hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này