hẹp hòi
Định nghĩa
Nghĩa 1: hẹp hòi (Tính từ)
Tính từ chỉ sự không rộng rãi, hay xét nét trong cách nhìn và cách đối xử, chỉ quan tâm đến bản thân hoặc một nhóm nhỏ.
- 1."Tư tưởng hẹp hòi sẽ không mang lại lợi ích cho cộng đồng."
- 2."Người này luôn có những suy nghĩ hẹp hòi, không chấp nhận quan điểm trái chiều."
- 3.""Lượng xuân dù quyết hẹp hòi, Công đeo đuổi chẳng thiệt thòi lắm ru!""
Lưu ý khi sử dụng "hẹp hòi"
Lưu ý về tính từ
"hẹp hòi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hẹp hòi"
hẹp hòi là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ sự không rộng rãi, hay xét nét trong cách nhìn và cách đối xử, chỉ quan tâm đến bản thân hoặc một nhóm nhỏ. Ví dụ: "Tư tưởng hẹp hòi sẽ không mang lại lợi ích cho cộng đồng."
Từ liên quan
hẹn hò
Hành động hẹn gặp nhau giữa hai người, thường là trong bối cảnh tình cảm hoặc xã hội.
hẹp
Không rộng rãi và thiếu độ lượng trong cách đối xử và sinh hoạt.
hẹp bụng
Thiếu độ lượng, không rộng rãi trong cách đối xử hay cách sống.
hẻm
(Khẩu ngữ) chỉ ngõ hẻm, thường là một lối đi nhỏ giữa các công trình.
hẻo
Từ dùng để chỉ một trạng thái rất ít, thiếu hoặc kém.
hẻo lánh
Từ miêu tả địa điểm khuất nẻo, ít người qua lại và thường vắng vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.