hệ thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hệ thức (Danh từ)

Đẳng thức thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ thức Pythagore là một trong những hệ thức cơ bản trong hình học."
  • 2."Trong vật lý, có nhiều hệ thức giúp tính toán các đại lượng liên quan đến chuyển động."

Lưu ý khi sử dụng "hệ thức"

Lưu ý về danh từ

"hệ thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hệ thức"

hệ thức là danh từ trong tiếng Việt. Đẳng thức thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng nhất định. Ví dụ: "Hệ thức Pythagore là một trong những hệ thức cơ bản trong hình học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này