hây
Định nghĩa
Nghĩa 1: hây (Tính từ)
(màu đỏ hoặc vàng) tươi sáng, hấp dẫn và nổi bật.
- 1."Lúa chín vàng hây."
- 2."Má đã đỏ hây."
- 3."Bông hoa nở rực rỡ với sắc đỏ hây."
- 4."Những ánh đèn neon sáng hây tạo nên không khí sống động."
Lưu ý khi sử dụng "hây"
Lưu ý về tính từ
"hây" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hây"
hây là tính từ trong tiếng Việt. (màu đỏ hoặc vàng) tươi sáng, hấp dẫn và nổi bật. Ví dụ: "Lúa chín vàng hây."
Từ liên quan
hâm nóng
Làm cho một cái gì đó trở nên sống động và mạnh mẽ hơn, thường là cảm xúc hoặc không khí.
hân hoan
Vui mừng, thể hiện rõ ràng trên khuôn mặt và cử chỉ.
hân hạnh
Từ diễn tả sự may mắn và niềm vui khi có cơ hội được tiếp xúc hoặc liên kết với người khác.
hây hây
Diễn tả trạng thái vui vẻ, phấn chấn, không nghiêm túc.
hây hẩy
Chỉ trạng thái hoặc tình huống vui vẻ, thoải mái, phấn chấn.
hãi
(Phương ngữ) có nghĩa là sợ hãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.