hậu thuẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hậu thuẫn (Danh từ)
Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ từ một người hoặc một tổ chức khác, thường nhằm tăng cường sức mạnh hoặc khả năng thực hiện một công việc nào đó.
- 1."Công ty chúng tôi nhận được nhiều hậu thuẫn từ chính phủ để phát triển dự án mới."
- 2."Anh ấy có một hậu thuẫn mạnh mẽ từ gia đình trong cuộc thi này."
- 3."Nhờ vào hậu thuẫn từ bạn bè, tôi đã vượt qua được những khó khăn trong công việc."
Nghĩa 2: hậu thuẫn (Động từ)
Cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho ai đó hoặc một tổ chức.
- 1."Chúng tôi sẽ hậu thuẫn cho bạn trong việc thực hiện dự án này."
- 2."Gia đình luôn sẵn sàng hậu thuẫn khi bạn gặp khó khăn."
- 3."Cô ấy quyết định hậu thuẫn cho các hoạt động từ thiện tại địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "hậu thuẫn"
Lưu ý về động từ
"hậu thuẫn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hậu thuẫn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hậu thuẫn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hậu thuẫn"
hậu thuẫn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ từ một người hoặc một tổ chức khác, thường nhằm tăng cường sức mạnh hoặc khả năng thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ: "Công ty chúng tôi nhận được nhiều hậu thuẫn từ chính phủ để phát triển dự án mới."
Từ liên quan
hậu sinh khả uý
Câu nói thường để chỉ những người trẻ tuổi, thế hệ sau có tiềm năng lớn và đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự tôn trọng đối với thế hệ đi trước.
hậu sản
Chứng bệnh mà phụ nữ có thể gặp phải sau khi sinh con.
hậu sự
Áo quan được chuẩn bị sẵn từ khi còn sống, thường ít được sử dụng.
hậu thân
Thể xác ở kiếp sau, có liên quan đến bản thân ở kiếp trước (gọi là tiền thân) theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
hậu thế
Thế hệ sau hoặc những người sống sau.
hậu trường
Phạm vi các hoạt động diễn ra kín đáo, không công khai, thường liên quan đến những ảnh hưởng hoặc quyết định ở phía sau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.