hậu tạ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hậu tạ (Động từ)

Hành động trả ơn hoặc bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ, thường bằng tiền bạc hoặc vật chất.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình xin cảm ơn và hậu tạ."
  • 2."Chúng tôi sẽ hậu tạ bằng một khoản tiền nhỏ để thể hiện lòng biết ơn."
  • 3."Khi nhận giúp đỡ từ cộng đồng, họ luôn nhớ đến việc hậu tạ thỏa đáng."

Lưu ý khi sử dụng "hậu tạ"

Lưu ý về động từ

"hậu tạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "hậu tạ"

hậu tạ là động từ trong tiếng Việt. Hành động trả ơn hoặc bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ, thường bằng tiền bạc hoặc vật chất. Ví dụ: "Gia đình xin cảm ơn và hậu tạ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này