hậu tạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hậu tạ (Động từ)
Hành động trả ơn hoặc bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ, thường bằng tiền bạc hoặc vật chất.
- 1."Gia đình xin cảm ơn và hậu tạ."
- 2."Chúng tôi sẽ hậu tạ bằng một khoản tiền nhỏ để thể hiện lòng biết ơn."
- 3."Khi nhận giúp đỡ từ cộng đồng, họ luôn nhớ đến việc hậu tạ thỏa đáng."
Lưu ý khi sử dụng "hậu tạ"
Lưu ý về động từ
"hậu tạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hậu tạ"
hậu tạ là động từ trong tiếng Việt. Hành động trả ơn hoặc bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ, thường bằng tiền bạc hoặc vật chất. Ví dụ: "Gia đình xin cảm ơn và hậu tạ."
Từ liên quan
hậu thế
Thế hệ sau hoặc những người sống sau.
hậu trường
Phạm vi các hoạt động diễn ra kín đáo, không công khai, thường liên quan đến những ảnh hưởng hoặc quyết định ở phía sau.
hậu tuyến
Khu vực phía sau mặt trận, không tham gia trực tiếp vào cuộc chiến; ngược với tiền tuyến.
hậu tập
Từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'tập hậu'.
hậu tố
Phụ tố được đặt ở phía sau căn tố để tạo thành từ mới.
hậu vận
Số phận, vận mệnh trong giai đoạn sau của cuộc đời con người; phân biệt với tiền vận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.