hết lòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hết lòng (Phó từ)
Một cách tận tâm, hết sức để làm điều gì đó.
- 1."Anh ấy đã làm việc hết lòng để hoàn thành dự án đúng hạn."
- 2."Cô giáo luôn dạy học hết lòng vì sự tiến bộ của học sinh."
- 3."Họ giúp đỡ nhau hết lòng trong lúc khó khăn."
Câu hỏi thường gặp về "hết lòng"
hết lòng là phó từ trong tiếng Việt. Một cách tận tâm, hết sức để làm điều gì đó. Ví dụ: "Anh ấy đã làm việc hết lòng để hoàn thành dự án đúng hạn."
Từ liên quan
hết hơi
Cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc nặng nhọc hoặc hoạt động thể chất
hết hồn
(Khẩu ngữ) sợ đến mức không còn tỉnh táo, gần như mất hết hồn vía.
hết hồn hết vía
Diễn tả trạng thái bị hoảng sợ, bất ngờ hoặc bị sốc.
hết lẽ
Diễn tả tình huống không còn lựa chọn nào, không còn cách nào khác nữa.
hết lời
Sử dụng để diễn tả việc nói quá nhiều, không còn từ nào để diễn đạt nữa.
hết mình
Một cách diễn đạt thể hiện sự tận tâm, nỗ lực tối đa trong một công việc hoặc hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.