hé
Định nghĩa
Nghĩa 1: hé (Động từ)
Biểu thị việc tiết lộ hoặc cho thấy một phần nhỏ của điều gì đó.
- 1."Hé lên một tia hi vọng."
- 2."Giấu kín, không dám hé ra với ai."
- 3."Cửa sổ hé mở, ánh sáng tràn vào phòng."
- 4."Cô ấy hé lộ một chút thông tin về dự án mới."
Lưu ý khi sử dụng "hé"
Lưu ý về động từ
"hé" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hé"
hé là động từ trong tiếng Việt. Biểu thị việc tiết lộ hoặc cho thấy một phần nhỏ của điều gì đó. Ví dụ: "Hé lên một tia hi vọng."
Từ liên quan
hèn yếu
Kém cỏi về cả thể chất lẫn tinh thần, không đủ sức lực và khả năng để thực hiện công việc nào đó.
hèn đớn
Từ cũ, ít sử dụng, có nghĩa tương tự như đớn hèn.
hèo
Gậy được làm từ thân cây hèo.
hé răng
(Khẩu ngữ) mở miệng để nói ra điều gì đó.
héc
Đơn vị đo diện tích, bằng 10.000 mét vuông.
héc-ta
Đơn vị đo diện tích bằng 10.000 mét vuông, thường được sử dụng trong nông nghiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.