gân cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gân cốt (Danh từ)

Gân và xương; thuật ngữ chỉ thể lực và sức mạnh của con người.

Ví dụ (4)
  • 1."Gân cốt dẻo dai."
  • 2."Duỗi thẳng ra cho giãn gân cốt."
  • 3."Nhờ có gân cốt vững chắc mà anh ấy có thể nâng tạ nặng."
  • 4."Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện gân cốt và sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "gân cốt"

Lưu ý về danh từ

"gân cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gân cốt"

gân cốt là danh từ trong tiếng Việt. Gân và xương; thuật ngữ chỉ thể lực và sức mạnh của con người. Ví dụ: "Gân cốt dẻo dai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này