gân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gân (Danh từ)

Bộ phận nổi rõ trên bề mặt, giống như các đường gân.

Ví dụ (4)
  • 1."Gân lá"
  • 2."May hai đường gân ở hai bên ống quần"
  • 3."Những đường gân trên bắp tay anh ấy rất rõ ràng."
  • 4."Cánh hoa có những gân màu xanh rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "gân"

Lưu ý về danh từ

"gân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gân"

gân là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận nổi rõ trên bề mặt, giống như các đường gân. Ví dụ: "Gân lá"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này