gân sức
Định nghĩa
Nghĩa 1: gân sức (Danh từ)
Sức mạnh được huy động để thực hiện những việc nặng nhọc.
- 1."Lấy hết gân sức để nâng quả tạ."
- 2."Cô ấy đã dùng all gân sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
- 3."Tôi cần phải gân sức nhiều hơn để vượt qua bài kiểm tra này."
Lưu ý khi sử dụng "gân sức"
Lưu ý về danh từ
"gân sức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gân sức"
gân sức là danh từ trong tiếng Việt. Sức mạnh được huy động để thực hiện những việc nặng nhọc. Ví dụ: "Lấy hết gân sức để nâng quả tạ."
Từ liên quan
gân cốt
Gân và xương; thuật ngữ chỉ thể lực và sức mạnh của con người.
gân cổ
(Khẩu ngữ) Vươn cổ ra phía trước, làm cho các đường gân ở cổ căng lên và nổi rõ, thường dùng để diễn tả thái độ bướng bỉnh hoặc kiên quyết.
gân guốc
Đường gân nổi lên trên bề mặt da, thường thấy ở những người có cơ bắp phát triển.
gâu
Từ mô phỏng âm thanh mà chó phát ra khi sủa.
gây
Chất nhờn trên da của thai nhi, có tác dụng bảo vệ da.
gây chiến
Hành động khởi xướng hoặc dẫn đến chiến tranh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.