gangster

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gangster (Danh từ)

Kẻ tội phạm có vũ trang, thường tham gia vào các hoạt động như giết chóc, cướp bóc và thanh toán lẫn nhau, phổ biến trong một số quốc gia tư bản.

Ví dụ (3)
  • 1."Phim gangster (phim có các cảnh đâm chém, giết chóc theo kiểu gangster)"
  • 2."Trong thành phố này, có rất nhiều băng đảng gangster hoạt động."
  • 3."Các gangster thường sử dụng vũ lực để giải quyết mâu thuẫn."

Lưu ý khi sử dụng "gangster"

Lưu ý về danh từ

"gangster" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gangster"

gangster là danh từ trong tiếng Việt. Kẻ tội phạm có vũ trang, thường tham gia vào các hoạt động như giết chóc, cướp bóc và thanh toán lẫn nhau, phổ biến trong một số quốc gia tư bản. Ví dụ: "Phim gangster (phim có các cảnh đâm chém, giết chóc theo kiểu gangster)"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này