gà gô
Định nghĩa
Nghĩa 1: gà gô (Danh từ)
Chim thuộc họ gà, kích thước nhỏ hơn, đuôi ngắn, thường sống ở các sườn đồi núi thấp và ăn sâu bọ.
- 1."Gà gô thường xuất hiện nhiều trong các khu rừng gần nhà."
- 2."Trên sườn đồi, tôi thấy một con gà gô đang tìm kiếm thức ăn."
Lưu ý khi sử dụng "gà gô"
Lưu ý về danh từ
"gà gô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gà gô"
gà gô là danh từ trong tiếng Việt. Chim thuộc họ gà, kích thước nhỏ hơn, đuôi ngắn, thường sống ở các sườn đồi núi thấp và ăn sâu bọ. Ví dụ: "Gà gô thường xuất hiện nhiều trong các khu rừng gần nhà."
Từ liên quan
gà giò
Gà trống đang trong độ tuổi phát triển, chưa trưởng thành hẳn.
gà gà
(Khẩu ngữ) trạng thái lim dim mắt, ngủ lơ mơ, chưa hoàn toàn chìm vào giấc ngủ.
gà gà gật gật
Hành động gà gật một cách liên tục và kéo dài.
gà gật
(Khẩu ngữ) ngủ lơ mơ, không say, với tình trạng đầu thỉnh thoảng lại gật xuống do ở tư thế ngồi hoặc đứng.
gà hoa
Gà trống tơ chưa qua thiến, thường được nuôi để lấy thịt và trứng.
gà hoa mơ
Loại gà có lông màu vàng với những đốm trắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.