gà qué
Định nghĩa
Nghĩa 1: gà qué (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Gà, có thể được dùng để chỉ chung cho các loại gà.
- 1."Hôm nay mình làm món gà qué nướng cho bữa tiệc."
- 2."Chị ấy rất thích nuôi gà qué trong vườn nhà."
Lưu ý khi sử dụng "gà qué"
Lưu ý về danh từ
"gà qué" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gà qué"
gà qué là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Gà, có thể được dùng để chỉ chung cho các loại gà. Ví dụ: "Hôm nay mình làm món gà qué nướng cho bữa tiệc."
Từ liên quan
gà nòi
Gà chọi thuộc giống tốt, thường được nuôi để tham gia các trận đấu.
gà nước
Chim có hình dạng giống gà nhưng nhỏ hơn, chân có màng da, thường sống ở gần bờ nước và kiếm ăn ở đó.
gà pha
Gà lai tạo từ nhiều giống khác nhau.
gà ri
Gà nhỏ, có chân ngắn và thấp bé.
gà rốt
Gà trống có bộ lông đỏ rực như lửa.
gà sao
Chim rừng thuộc họ gà, có lông đuôi chấm, màu sắc giống đuôi công nhưng ngắn hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.