gạch lỗ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gạch lỗ (Danh từ)

Gạch có lỗ rỗng bên trong, thường được sử dụng trong xây dựng để giảm trọng lượng và tăng khả năng cách nhiệt.

Ví dụ (2)
  • 1."Căn nhà được xây dựng bằng gạch lỗ, giúp giảm bớt sự nóng bức vào mùa hè."
  • 2."Gạch lỗ là lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "gạch lỗ"

Lưu ý về danh từ

"gạch lỗ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gạch lỗ"

gạch lỗ là danh từ trong tiếng Việt. Gạch có lỗ rỗng bên trong, thường được sử dụng trong xây dựng để giảm trọng lượng và tăng khả năng cách nhiệt. Ví dụ: "Căn nhà được xây dựng bằng gạch lỗ, giúp giảm bớt sự nóng bức vào mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này