gài
Định nghĩa
Nghĩa 1: gài (Động từ)
Có nghĩa tương tự như 'cài'.
- 1."Cài chốt cửa để giữ an toàn."
- 2."Gài then cửa để không bị mở ra."
- 3."Gài dây vào móc để giữ chắc."
Lưu ý khi sử dụng "gài"
Lưu ý về động từ
"gài" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gài"
gài là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'cài'. Ví dụ: "Cài chốt cửa để giữ an toàn."
Từ liên quan
gà xiêm
Gà có đầu nhỏ, lông màu xám lốm đốm trắng, thường được nuôi làm cảnh hoặc để thi. Đây là giống gà đặc trưng với ngoại hình thu hút.
gà ác
Loài gà có lông toàn màu trắng và chân màu chì.
gà đồng
(Khẩu ngữ) Chỉ thịt ếch, thường được biết đến với hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao.
gàn
Khuyên nên không thực hiện điều gì đó đã được dự định.
gàn bát sách
Chỉ một loại hình thức đối diện hoặc phản đối, thường được sử dụng trong môi trường học đường hoặc giữa bạn bè.
gàn dở
Gàn đến mức có vẻ ngớ ngẩn hoặc lố bịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.