gan cóc tía
Định nghĩa
Nghĩa 1: gan cóc tía (Danh từ)
Một loại ếch có màu sắc sặc sỡ, thường sống ở những vùng đầm lầy hoặc gần nước.
- 1."Hôm qua, tôi thấy một con gan cóc tía đang nhảy trên bờ ao."
- 2."Gan cóc tía thường đi kiếm ăn vào buổi tối."
- 3."Trong vườn nhà tôi, có một số gan cóc tía rất đẹp."
Nghĩa 2: gan cóc tía (Tính từ)
Diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm nổi bật, hay chỉ những điều đáng chú ý.
- 1."Cô ấy có một vẻ đẹp gan cóc tía, rất cuốn hút."
- 2."Món ăn này nhìn rất gan cóc tía với màu sắc bắt mắt."
- 3."Festival năm nay thật gan cóc tía với nhiều hoạt động thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "gan cóc tía"
Lưu ý về tính từ
"gan cóc tía" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"gan cóc tía" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gan cóc tía" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gan cóc tía"
gan cóc tía là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại ếch có màu sắc sặc sỡ, thường sống ở những vùng đầm lầy hoặc gần nước. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy một con gan cóc tía đang nhảy trên bờ ao."
Từ liên quan
gamma
Đơn vị đo khối lượng, tương đương một phần triệu của gram (ký hiệu là γ).
gan
Gan của con người, thường được xem là biểu tượng của tinh thần, ý chí mạnh mẽ, bền bỉ, và sự dũng cảm để đối mặt với nguy hiểm.
gan chí mề
Tình trạng hoặc cảm giác hào hứng, mạnh mẽ, hoặc dũng cảm khi đối diện với khó khăn hoặc thử thách.
gan dạ
Có tinh thần kiên định, không lùi bước trước nguy hiểm và không sợ hãi.
gan gà
Màu vàng hoặc xám vàng, giống như màu gan của gà, thường được dùng để chỉ đất sét.
gan góc
Từ chỉ sự can đảm trong việc đối mặt với mọi nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.