ga

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ga (Danh từ)

Khoảng cách giữa hai ga liền kề trong hệ thống giao thông.

Ví dụ (2)
  • 1."Còn ba ga nữa mới đến nơi."
  • 2."Chúng ta sẽ dừng lại ở ga tiếp theo."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ga (Danh từ)

Khí đã được hòa tan trong bia hoặc nước giải khát, tạo bọt và sự sủi tăm.

Ví dụ (2)
  • 1."Nước giải khát có ga."
  • 2."Tôi thích uống nước ngọt có ga hơn nước lọc."

Lưu ý khi sử dụng "ga"

Lưu ý về danh từ

"ga" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ga" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ga"

ga là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng cách giữa hai ga liền kề trong hệ thống giao thông. Ví dụ: "Còn ba ga nữa mới đến nơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này