ga
Định nghĩa
Nghĩa 1: ga (Danh từ)
Khoảng cách giữa hai ga liền kề trong hệ thống giao thông.
- 1."Còn ba ga nữa mới đến nơi."
- 2."Chúng ta sẽ dừng lại ở ga tiếp theo."
Nghĩa 2: ga (Danh từ)
Khí đã được hòa tan trong bia hoặc nước giải khát, tạo bọt và sự sủi tăm.
- 1."Nước giải khát có ga."
- 2."Tôi thích uống nước ngọt có ga hơn nước lọc."
Lưu ý khi sử dụng "ga"
Lưu ý về danh từ
"ga" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ga" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ga"
ga là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng cách giữa hai ga liền kề trong hệ thống giao thông. Ví dụ: "Còn ba ga nữa mới đến nơi."
Từ liên quan
féc-mơ-tuya
Một loại sản phẩm dùng để tạo hiệu ứng màu sắc cho tóc.
g
Chỉ một đại lượng, một con số trong hệ thống đếm.
g,g
Thực hiện hành động dùng miệng để tạo ra âm thanh, phổ biến khi diễn đạt sự đồng tình hoặc ý kiến.
ga lăng
Từ dùng để chỉ những người đàn ông thể hiện sự lịch sự, nhưng đôi khi có phần thái quá và thiếu tự nhiên đối với phụ nữ.
ga men
(Khẩu ngữ) chỉ một loại cà mèn, thường dùng để đựng cơm hoặc thức ăn.
ga ra
Xưởng sửa chữa ô tô (thuật ngữ ít sử dụng).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.