ga-len
Định nghĩa
Nghĩa 1: ga-len (Danh từ)
Một loại nhựa tổng hợp có nguồn gốc từ dầu mỏ, thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như chai, hộp và đồ dùng gia đình.
- 1."Chai nước này được làm từ ga-len rất bền và nhẹ."
- 2."Mẹ mua hộp đựng thực phẩm làm từ ga-len để bảo quản thức ăn."
- 3."Ga-len là một vật liệu phổ biến trong ngành công nghiệp đóng gói."
Nghĩa 2: ga-len (Động từ)
Hành động xem lại hoặc kiểm tra một cái gì đó để đảm bảo nó chính xác hoặc đầy đủ.
- 1."Trước khi nộp bài, tôi phải ga-len lại tài liệu của mình một lần nữa."
- 2."Hãy ga-len danh sách mua sắm để không quên món nào."
- 3."Thầy giáo thường ga-len bài tập của học sinh để tìm lỗi sai."
Lưu ý khi sử dụng "ga-len"
Lưu ý về động từ
"ga-len" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ga-len" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ga-len" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ga-len"
ga-len là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại nhựa tổng hợp có nguồn gốc từ dầu mỏ, thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như chai, hộp và đồ dùng gia đình. Ví dụ: "Chai nước này được làm từ ga-len rất bền và nhẹ."
Từ liên quan
ga xép
Ga xe lửa nhỏ, dành cho tàu chậm hoặc tàu chợ, mà các tàu tốc hành thường không dừng lại.
ga-ba-đin
Một loại thức uống có ga, thường được làm từ nước ngọt, đá và một số hương vị khác.
ga-la
Lễ hội âm nhạc, sự kiện giải trí quy tụ nhiều nghệ sĩ và nhóm nhạc để biểu diễn.
ga-lơ-ri
Một hành lang hay không gian mở ở tầng trên hoặc gần cửa sổ, thường dùng để ngắm cảnh hoặc thư giãn.
gabardin
Hàng dệt dày được làm từ sợi len hoặc sợi bông, có bề mặt vân chéo.
gai
Cây thân thảo có gốc hoá gỗ, lá hình trái xoan với mép khía răng và mặt dưới nhiều lông trắng mềm. Lá được sử dụng làm bánh, còn vỏ thân thì lấy sợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.