gái giang hồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gái giang hồ (Danh từ)

Chỉ những người phụ nữ hành nghề bán thân, tương tự như gái điếm.

Ví dụ (3)
  • 1."gái điếm"
  • 2."Trong phim, nàng là một gái giang hồ với những bí mật gây cấn."
  • 3."Nhiều người không hiểu rằng cuộc sống của các gái giang hồ rất khó khăn và phức tạp."

Lưu ý khi sử dụng "gái giang hồ"

Lưu ý về danh từ

"gái giang hồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gái giang hồ"

gái giang hồ là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ những người phụ nữ hành nghề bán thân, tương tự như gái điếm. Ví dụ: "gái điếm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này