gà hoa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gà hoa (Danh từ)

Gà trống tơ chưa qua thiến, thường được nuôi để lấy thịt và trứng.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi buổi sáng, tôi thường nghe tiếng gà hoa gáy vọng lại từ xa."
  • 2."Gà hoa có thịt rất thơm ngon, thích hợp cho các món ăn truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "gà hoa"

Lưu ý về danh từ

"gà hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gà hoa"

gà hoa là danh từ trong tiếng Việt. Gà trống tơ chưa qua thiến, thường được nuôi để lấy thịt và trứng. Ví dụ: "Mỗi buổi sáng, tôi thường nghe tiếng gà hoa gáy vọng lại từ xa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này