ga rô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ga rô (Danh từ)

Kỹ thuật thắt chẹn mạch máu, thường bằng dây buộc chặt, để tạm thời ngăn cản máu chảy.

Ví dụ (2)
  • 1."Bác sĩ đã sử dụng ga rô để kiểm soát chảy máu trong ca phẫu thuật."
  • 2."Khi gặp tai nạn, việc áp dụng ga rô kịp thời có thể cứu sống bệnh nhân."

Lưu ý khi sử dụng "ga rô"

Lưu ý về danh từ

"ga rô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ga rô"

ga rô là danh từ trong tiếng Việt. Kỹ thuật thắt chẹn mạch máu, thường bằng dây buộc chặt, để tạm thời ngăn cản máu chảy. Ví dụ: "Bác sĩ đã sử dụng ga rô để kiểm soát chảy máu trong ca phẫu thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này