gạch ốp lát

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gạch ốp lát (Danh từ)

Gạch mỏng, thường có hoa văn hoặc màu sắc, được sử dụng để lát nền hoặc ốp tường.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngôi nhà được trang trí rất đẹp với gạch ốp lát nhiều màu sắc."
  • 2."Chọn gạch ốp lát cho phòng tắm không chỉ cần đẹp mà còn phải dễ vệ sinh."

Lưu ý khi sử dụng "gạch ốp lát"

Lưu ý về danh từ

"gạch ốp lát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gạch ốp lát"

gạch ốp lát là danh từ trong tiếng Việt. Gạch mỏng, thường có hoa văn hoặc màu sắc, được sử dụng để lát nền hoặc ốp tường. Ví dụ: "Ngôi nhà được trang trí rất đẹp với gạch ốp lát nhiều màu sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này