gạch vồ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gạch vồ (Danh từ)

Gạch vồ là loại gạch lớn, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, thường có hình chữ nhật và có kích thước lớn hơn gạch thông thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà mới của tôi được xây bằng gạch vồ rất chắc chắn."
  • 2."Chúng ta cần mua gạch vồ để lát nền cho garage."
  • 3."Gạch vồ có thể giúp công trình đẹp hơn và chịu lực tốt hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: gạch vồ (Động từ)

Gạch vồ (chỉ hành động làm việc bằng gạch vồ, đặc biệt trong công trình xây dựng).

Ví dụ (3)
  • 1."Họ gạch vồ hàng ngày để hoàn thành công trình đúng tiến độ."
  • 2."Mấy anh thợ đang gạch vồ cho ngôi nhà mới ở cuối đường."
  • 3."Tôi nhìn thấy họ gạch vồ rất thành thạo và nhanh nhẹn."

Lưu ý khi sử dụng "gạch vồ"

Lưu ý về động từ

"gạch vồ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gạch vồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gạch vồ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gạch vồ"

gạch vồ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Gạch vồ là loại gạch lớn, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, thường có hình chữ nhật và có kích thước lớn hơn gạch thông thường. Ví dụ: "Nhà mới của tôi được xây bằng gạch vồ rất chắc chắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này