gan chí mề

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gan chí mề (Danh từ)

Tình trạng hoặc cảm giác hào hứng, mạnh mẽ, hoặc dũng cảm khi đối diện với khó khăn hoặc thử thách.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn thể hiện gan chí mề khi tham gia vào những cuộc thi khó."
  • 2."Anh ấy có gan chí mề khi quyết định mở doanh nghiệp riêng mặc dù biết sẽ gặp nhiều cản trở."
  • 3."Trong những trận đấu này, đội bóng cần có gan chí mề để vượt qua áp lực từ đối thủ."
2
Động từ

Nghĩa 2: gan chí mề (Động từ)

Thể hiện sự tự tin hoặc dũng cảm khi làm điều gì đó khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần gan chí mề để đưa ra quyết định lớn trong cuộc sống."
  • 2."Cô ấy gan chí mề thử thách bản thân với những hoạt động mạo hiểm."
  • 3."Nếu muốn thành công, bạn phải gan chí mề bước ra khỏi vùng an toàn của mình."

Lưu ý khi sử dụng "gan chí mề"

Lưu ý về động từ

"gan chí mề" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gan chí mề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gan chí mề" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gan chí mề"

gan chí mề là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng hoặc cảm giác hào hứng, mạnh mẽ, hoặc dũng cảm khi đối diện với khó khăn hoặc thử thách. Ví dụ: "Cô ấy luôn thể hiện gan chí mề khi tham gia vào những cuộc thi khó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này